cattle guard
Định nghĩa
Danh từ: - Rào chắn gia súc: "cattle guard" là một cấu trúc dạng cầu bắc qua một rãnh, được làm từ các thanh kim loại song song. Thiết kế này cho phép người đi bộ và xe cộ đi qua, nhưng ngăn không cho gia súc (như bò, trâu) vượt qua vì chân chúng sẽ bị kẹt giữa các thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã lắp đặt một rào chắn gia súc ở lối vào đồng cỏ.)
- (Các tài xế phải giảm tốc độ khi băng qua rào chắn gia súc để tránh làm hỏng xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cross a cattle guard": băng qua rào chắn gia súc.
- Hikers often cross cattle guards on trails in rural areas. (Những người đi bộ đường dài thường băng qua rào chắn gia súc trên các con đường mòn ở vùng nông thôn.)
"cattle guard design": thiết kế của rào chắn gia súc.
- The cattle guard design must be strong enough to support heavy farm vehicles. (Thiết kế của rào chắn gia súc phải đủ chắc chắn để chịu được các phương tiện nông nghiệp nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Cattle grid (danh từ): đồng nghĩa với "cattle guard", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- The cattle grid prevents sheep from wandering onto the road. (Rào chắn gia súc ngăn cừu đi lạc ra đường.)
Cattle stop (danh từ): một thuật ngữ khác, ít phổ biến hơn, thường dùng ở Úc và New Zealand.
- The cattle stop at the ranch gate is made of steel bars. (Rào chắn gia súc ở cổng trang trại được làm bằng các thanh thép.)
Từ đồng nghĩa
- Grid: lưới chắn (thường dùng ngắn gọn trong văn nói).
- Barrier: rào chắn (nhưng "barrier" có nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho gia súc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Install a cattle guard: lắp đặt rào chắn gia súc.
- They had to install a cattle guard to keep the livestock secure. (Họ phải lắp đặt rào chắn gia súc để giữ an toàn cho đàn vật nuôi.)
Cross over a cattle guard: băng qua rào chắn gia súc.
- The vehicle slowly crossed over the cattle guard. (Chiếc xe từ từ băng qua rào chắn gia súc.)
Thành ngữ liên quan
- To be a cattle guard: (thành ngữ không phổ biến) có thể dùng ẩn dụ để chỉ một vật hoặc người ngăn chặn sự xâm nhập không mong muốn.
- The new security system acts as a cattle guard for unauthorized access. (Hệ thống an ninh mới hoạt động như một rào chắn gia súc ngăn chặn truy cập trái phép.)